| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Cúc | | GVK8-00102 | Sách giáo viên Ngữ Văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 28/08/2025 | 249 |
| 2 | Bùi Thị Cúc | | GVK9-00199 | Sách giáo viên Lịch sử và địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 249 |
| 3 | Bùi Thị Cúc | | KSD9-00004 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 249 |
| 4 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00011 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 28/08/2025 | 249 |
| 5 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00015 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 07/01/2026 | 117 |
| 6 | Cao Thị Nhiên | | GVK6-00128 | Sách giáo viên Toán 6 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 21/01/2026 | 103 |
| 7 | Cao Thị Nhiên | | GVK8-00098 | Sách giáo viên Toán 8 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan,... | 21/01/2026 | 103 |
| 8 | Cao Thị Nhiên | | KTN8-00001 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy, Trần Thị Thu | 09/09/2025 | 237 |
| 9 | Đinh Cầm Châu | | GVK7-00107 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 04/12/2025 | 151 |
| 10 | Đinh Cầm Châu | | KCD7-00003 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 04/12/2025 | 151 |
| 11 | Đỗ Hoàng Yến | 7 C | STN-00001 | Khám Phá Vũ Trụ | Trần Mạnh Toàn | 02/04/2026 | 32 |
| 12 | Đỗ Quang Hải | 7 A | TKTH-00769 | Địa chí Hải Dương tập 3 | Đỗ Quang Dũng | 11/03/2026 | 54 |
| 13 | Kiều Thị Hồng | | KHD9-00004 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 22/10/2025 | 194 |
| 14 | Kiều Thị Hồng | | KCD9-00004 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/10/2025 | 194 |
| 15 | Nguyễn Phạm Hải Yến | 9 B | STK9-00186 | Chuyền đề bồi dưỡng hình học 9 | Nguyễn Hạnh Uyên Minh | 17/04/2026 | 17 |
| 16 | Nguyễn Thị Bảo An | 6 C | STN-00158 | Truyện cổ tích về các loài vật | Phạm Thu Yến | 16/04/2026 | 18 |
| 17 | Nguyễn Thị Hiền | | KHTN-00001 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 238 |
| 18 | Nguyễn Thị Hiền | | KTN7-00005 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 238 |
| 19 | Nguyễn Thị Hiền | | VTN8-00005 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 238 |
| 20 | Nguyễn Thị Hiền | | KTN9-00002 | Sách giáo khoa khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 238 |
| 21 | Nguyễn Thị Lành | | GVK7-00089 | Sách giáo viên Ngữ Văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 09/09/2025 | 237 |
| 22 | Nguyễn Thị Lành | | GKV7-00013 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 09/09/2025 | 237 |
| 23 | Nguyễn Thị Lành | | GKV7-00016 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 19/01/2026 | 105 |
| 24 | Nguyễn Thị Mai Hạnh | 9 C | STK9-00257 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 môn toán | Huỳnh Ngọc Thanh | 22/04/2026 | 12 |
| 25 | Nguyễn Thị Ngọc | | VTN8-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 238 |
| 26 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK7-00084 | Sách giáo viên Toán 7 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2025 | 238 |
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK8-00114 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 238 |
| 28 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK9-00177 | Sách giáo viên KHTN 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 238 |
| 29 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTT7-00001 | Sách bài tập Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2025 | 238 |
| 30 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTN8-00001 | Sách bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 238 |
| 31 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTN9-00005 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 238 |
| 32 | Phạm Hải Đăng | 7 C | STN-00463 | Thám tử lừng danh Conan tập 16 | Gosho Aoyama | 29/04/2026 | 5 |
| 33 | Phạm Hải Đăng | 7 C | STN-00470 | Thám tử lừng danh Conan tập 98 | Gosho Aoyama | 29/04/2026 | 5 |
| 34 | Phạm Hồng Vân | 7 C | STN-00037 | Cô bé tóc vàng | Trần Hà | 06/04/2026 | 28 |
| 35 | Phạm Thị Hồng | | GVK7-00124 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/02/2026 | 88 |
| 36 | Phạm Thị Hồng | | KTN7-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/02/2026 | 88 |
| 37 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KMT9-00001 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 19/01/2026 | 105 |
| 38 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK6-00099 | Sách giáo viên Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê,... | 05/01/2026 | 119 |
| 39 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK7-00110 | Sách giáo viên Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị, Đoàn Thị Mỹ Hương | 05/01/2026 | 119 |
| 40 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK9-00215 | Sách giáo viên Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 05/01/2026 | 119 |
| 41 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK7-00109 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 237 |
| 42 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK6-00106 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 09/09/2025 | 237 |
| 43 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK8-00138 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 237 |
| 44 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD7-00002 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 237 |
| 45 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK9-00226 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/10/2025 | 193 |
| 46 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD9-00007 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/10/2025 | 193 |
| 47 | Trần Ngọc Hảo | | GVK6-00111 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng, Đinh Đoàn Long,... | 13/10/2025 | 203 |
| 48 | Trần Ngọc Hảo | | GVK7-00126 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 13/10/2025 | 203 |
| 49 | Trần Ngọc Hảo | | SGKT-00004 | Sách Giáo Khoa Toán 6 Tập 1 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 203 |
| 50 | Trần Ngọc Hảo | | SGKT-00008 | Sách Giáo Khoa Toán 6 Tập 2 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 203 |
| 51 | Trần Ngọc Hảo | | KHTN-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 13/10/2025 | 203 |
| 52 | Trần Ngọc Hảo | | KTN7-00004 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 13/10/2025 | 203 |
| 53 | Trần Ngọc Hảo | | KCD7-00004 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 13/10/2025 | 203 |
| 54 | Trần Thị Ngân | | KTC7-00003 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp, Bùi Ngọc | 08/09/2025 | 238 |
| 55 | Vũ Lê Như Thuận | 6 C | TKTH-00694 | Mỹ thuật Hải Dương 1954 - 2008 | Thu Mai | 16/04/2026 | 18 |
| 56 | Vũ Thị Thư | | TLGD-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 6 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 180 |
| 57 | Vũ Thị Thư | | DP 7-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 7 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 180 |
| 58 | Vũ Thị Thư | | DP 8-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 8 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 180 |
| 59 | Vũ Thị Thư | | DP 9-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 9 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 180 |
| 60 | Vương Thị Ngọc Anh | | KNV9-00001 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 238 |
| 61 | Vương Thị Ngọc Anh | | KNV9-00008 | Ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 238 |
| 62 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKV7-00012 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 238 |
| 63 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKV7-00014 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 238 |
| 64 | Vương Thị Ngọc Anh | | SGKA-00001 | Sách giáo khoaTiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Thị Chi | 08/09/2025 | 238 |
| 65 | Vương Văn Tuấn | 7 C | STN-00157 | Cứu vật vật trả ơn | Trần Hà | 08/10/2025 | 208 |