| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Cúc | | GVK8-00102 | Sách giáo viên Ngữ Văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 28/08/2025 | 229 |
| 2 | Bùi Thị Cúc | | GVK9-00199 | Sách giáo viên Lịch sử và địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 229 |
| 3 | Bùi Thị Cúc | | KSD9-00004 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 229 |
| 4 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00011 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 28/08/2025 | 229 |
| 5 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00015 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 07/01/2026 | 97 |
| 6 | Cao Thị Nhiên | | GVK6-00128 | Sách giáo viên Toán 6 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 21/01/2026 | 83 |
| 7 | Cao Thị Nhiên | | GVK8-00098 | Sách giáo viên Toán 8 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan,... | 21/01/2026 | 83 |
| 8 | Cao Thị Nhiên | | KTN8-00001 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy, Trần Thị Thu | 09/09/2025 | 217 |
| 9 | Đinh Cầm Châu | | GVK7-00107 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 04/12/2025 | 131 |
| 10 | Đinh Cầm Châu | | KCD7-00003 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 04/12/2025 | 131 |
| 11 | Đỗ Hoàng Yến | 7 C | STN-00100 | Dấu lặng của rừng | Nguyễn Kim Phong | 02/04/2026 | 12 |
| 12 | Đỗ Hoàng Yến | 7 C | STN-00001 | Khám Phá Vũ Trụ | Trần Mạnh Toàn | 02/04/2026 | 12 |
| 13 | Đỗ Hoàng Yến | 7 C | STN-00038 | Người đẹp ngủ trong rừng | Trần Hà | 02/04/2026 | 12 |
| 14 | Đỗ Quang Hải | 7 A | TKTH-00769 | Địa chí Hải Dương tập 3 | Đỗ Quang Dũng | 11/03/2026 | 34 |
| 15 | Đỗ Thị Quỳnh Ngọc | 7 B | STN-00443 | Cây tre trăm đốt | Trần Hà | 13/04/2026 | 1 |
| 16 | Đỗ Thị Quỳnh Ngọc | 7 B | STN-00379 | Người con gái đất mũi | Trung Trung Đỉnh | 13/04/2026 | 1 |
| 17 | Đỗ Thị Quỳnh Ngọc | 7 B | STN-00432 | Ngôi đền giữa biển | Trần Hà | 13/04/2026 | 1 |
| 18 | Đỗ Thị Thu Thủy | 7 C | STN-00003 | Khám phá bản thân | Việt Văn Book | 02/04/2026 | 12 |
| 19 | Đỗ Thị Thúy Ngân | 9 A | TKTH-00232 | 200 món ăn chế biến từ đậu | Trương Ân Lai | 13/04/2026 | 1 |
| 20 | Đoàn Anh Thư | 6 C | STN-00073 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 13/04/2026 | 1 |
| 21 | Kiều Thị Hồng | | KHD9-00004 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 22/10/2025 | 174 |
| 22 | Kiều Thị Hồng | | KCD9-00004 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/10/2025 | 174 |
| 23 | Nguyễn Khánh Bảo Anh | 8 A | STK8-00204 | Hướng dẫn học tốt ngữ văn 8 tập 2 | Kiều Băc | 10/04/2026 | 4 |
| 24 | Nguyễn Khánh Bảo Anh | 8 A | STK8-00194 | Rèn kĩ năng học tốt Toán 8 | Nguyễn Đức Tấn | 10/04/2026 | 4 |
| 25 | Nguyễn Thành Lộc | 8 B | TKTH-00182 | Chọn hướng nhà và bố trí nội thất theo thuật phong thủy | Nguyễn Hà | 13/04/2026 | 1 |
| 26 | Nguyễn Thị Hiền | | KHTN-00001 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 218 |
| 27 | Nguyễn Thị Hiền | | KTN7-00005 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 218 |
| 28 | Nguyễn Thị Hiền | | VTN8-00005 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 218 |
| 29 | Nguyễn Thị Hiền | | KTN9-00002 | Sách giáo khoa khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 218 |
| 30 | Nguyễn Thị Lành | | GVK7-00089 | Sách giáo viên Ngữ Văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 09/09/2025 | 217 |
| 31 | Nguyễn Thị Lành | | GKV7-00013 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 09/09/2025 | 217 |
| 32 | Nguyễn Thị Lành | | GKV7-00016 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 19/01/2026 | 85 |
| 33 | Nguyễn Thị Ngọc | | VTN8-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 218 |
| 34 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK7-00084 | Sách giáo viên Toán 7 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2025 | 218 |
| 35 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK8-00114 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 218 |
| 36 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK9-00177 | Sách giáo viên KHTN 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 218 |
| 37 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTT7-00001 | Sách bài tập Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2025 | 218 |
| 38 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTN8-00001 | Sách bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 218 |
| 39 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTN9-00005 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 218 |
| 40 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 6 C | STN-00171 | Tủ sách kiến thức thế hệ mới: Hóa học tập 2 | Nguyễn Quốc Tín | 13/04/2026 | 1 |
| 41 | Phạm Bảo Long | 8 B | TKTH-00169 | Âm dương ngũ hành với đời sống con người | Lê Văn Quán | 13/04/2026 | 1 |
| 42 | Phạm Hồng Vân | 7 C | STN-00037 | Cô bé tóc vàng | Trần Hà | 06/04/2026 | 8 |
| 43 | Phạm Hữu Nam Khánh | 9 C | STK9-00256 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 môn tiếng anh | Trần Kim Duyên | 10/04/2026 | 4 |
| 44 | Phạm Hữu Nam Khánh | 9 C | STK9-00257 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 môn toán | Huỳnh Ngọc Thanh | 10/04/2026 | 4 |
| 45 | Phạm Hữu Nam Khánh | 9 C | STK9-00258 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 môn ngữ văn | Nguyễn Văn Thư | 10/04/2026 | 4 |
| 46 | Phạm Thị Hồng | | GVK7-00124 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/02/2026 | 68 |
| 47 | Phạm Thị Hồng | | KTN7-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/02/2026 | 68 |
| 48 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KMT9-00001 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 19/01/2026 | 85 |
| 49 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK6-00099 | Sách giáo viên Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê,... | 05/01/2026 | 99 |
| 50 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK7-00110 | Sách giáo viên Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị, Đoàn Thị Mỹ Hương | 05/01/2026 | 99 |
| 51 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK9-00215 | Sách giáo viên Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 05/01/2026 | 99 |
| 52 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK7-00109 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 217 |
| 53 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK6-00106 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 09/09/2025 | 217 |
| 54 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK8-00138 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 217 |
| 55 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD7-00002 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 217 |
| 56 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK9-00226 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/10/2025 | 173 |
| 57 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD9-00007 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/10/2025 | 173 |
| 58 | Phùng Ngọc Vy | 7 A | STK7-00182 | Trọng tâm ngữ pháp tiếng anh tập 2 | Trần Mạnh Tường | 10/04/2026 | 4 |
| 59 | Phùng Ngọc Vy | 7 A | STK7-00175 | Những bài làm văn mẫu lớp 7 tập 2 | Lê Xuân Soan | 10/04/2026 | 4 |
| 60 | Trần Ngọc Hảo | | GVK6-00111 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng, Đinh Đoàn Long,... | 13/10/2025 | 183 |
| 61 | Trần Ngọc Hảo | | GVK7-00126 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 13/10/2025 | 183 |
| 62 | Trần Ngọc Hảo | | SGKT-00004 | Sách Giáo Khoa Toán 6 Tập 1 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 183 |
| 63 | Trần Ngọc Hảo | | SGKT-00008 | Sách Giáo Khoa Toán 6 Tập 2 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 183 |
| 64 | Trần Ngọc Hảo | | KHTN-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 13/10/2025 | 183 |
| 65 | Trần Ngọc Hảo | | KTN7-00004 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 13/10/2025 | 183 |
| 66 | Trần Ngọc Hảo | | KCD7-00004 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 13/10/2025 | 183 |
| 67 | Trần Thị Ngân | | KTC7-00003 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp, Bùi Ngọc | 08/09/2025 | 218 |
| 68 | Vũ Thị Thư | | TLGD-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 6 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 160 |
| 69 | Vũ Thị Thư | | DP 7-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 7 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 160 |
| 70 | Vũ Thị Thư | | DP 8-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 8 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 160 |
| 71 | Vũ Thị Thư | | DP 9-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 9 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 160 |
| 72 | Vương Thị Ngọc Anh | | KNV9-00001 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 218 |
| 73 | Vương Thị Ngọc Anh | | KNV9-00008 | Ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 218 |
| 74 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKV7-00012 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 218 |
| 75 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKV7-00014 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 218 |
| 76 | Vương Thị Ngọc Anh | | SGKA-00001 | Sách giáo khoaTiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Thị Chi | 08/09/2025 | 218 |
| 77 | Vương Văn Tuấn | 7 C | STN-00157 | Cứu vật vật trả ơn | Trần Hà | 08/10/2025 | 188 |