| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00021 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Ngân Hoa,... | 10/09/2026 | 0 |
| 2 | Cao Thị Nhiên | | GVK9-00167 | Sách giáo viên Toán 9 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 2 |
| 3 | Cao Thị Nhiên | | GVK7-00083 | Sách giáo viên Toán 7 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2026 | 2 |
| 4 | Nguyễn Phương Thảo | | GKCN-00011 | Sách giáo khoa Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 2 |
| 5 | Nguyễn Phương Thảo | | KCN8-00007 | Sách giáo khoa Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng, Đặng Văn Nghĩa,... | 08/09/2026 | 2 |
| 6 | Nguyễn Thị Thuân | | LSĐL-00007 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng,... | 08/09/2026 | 2 |
| 7 | Nguyễn Thị Thuân | | KSD8-00005 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 2 |
| 8 | Nguyễn Thị Thuân | | KSD9-00002 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 2 |
| 9 | Nguyễn Thị Thuân | | BTSD-00012 | Sách bài tập Lịch sử và Địa Lý 6: Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 08/09/2026 | 2 |
| 10 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD9-00011 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 10/09/2026 | 0 |
| 11 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD7-00008 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 10/09/2026 | 0 |
| 12 | Trần Thị Ngân | | KTC7-00007 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 7 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 2 |
| 13 | Trần Thị Ngân | | KTC8-00004 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 2 |
| 14 | Trần Thị Ngân | | KTC9-00004 | Giáo dục thể chất 9 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 2 |
| 15 | Vũ Thị Thư | | LSĐL-00006 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng,... | 08/09/2026 | 2 |