| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00021 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Ngân Hoa,... | 10/09/2026 | 20 |
| 2 | Bùi Thị Cúc | | KNV9-00031 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Ngân Hoa,... | 17/09/2026 | 13 |
| 3 | Cao Thị Nhiên | | GVK9-00167 | Sách giáo viên Toán 9 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 22 |
| 4 | Cao Thị Nhiên | | GVK7-00083 | Sách giáo viên Toán 7 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2026 | 22 |
| 5 | Đỗ Thị Anh Thư | 8 C | STK8-00196 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 8 | Đặng Đức Trọng, Nguyễn Đức Tấn | 28/09/2026 | 2 |
| 6 | Hứa Thị Liên | | KNV9-00030 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Ngân Hoa,... | 16/09/2026 | 14 |
| 7 | Mai Khánh Linh | 8 B | STK8-00203 | 270 đề và bài văn hay 8 | Phạm Ngọc Thắm | 29/09/2026 | 1 |
| 8 | Mai Khánh Linh | 8 B | STK8-00200 | Để học tốt khoa học tự nhiên 8 | Nguyễn Văn Biên | 29/09/2026 | 1 |
| 9 | Mai Thu Hà | 8 C | STN-00612 | Kẻ dị biệt tại trường học phép thuật | Khoa Sin | 11/09/2026 | 19 |
| 10 | Mai Thu Hà | 8 C | STN-00481 | Doraemon tập 8 | Fujiko F Fujio | 11/09/2026 | 19 |
| 11 | Nguyễn Đức Minh | 9 C | TKTH-00826 | Có ai ở đó không | Ngân Hà | 29/09/2026 | 1 |
| 12 | Nguyễn Đức Minh | 9 C | STN-00583 | Ngẫm | Việt An Khương | 29/09/2026 | 1 |
| 13 | Nguyễn Đức Minh | 9 C | STN-00586 | Mật ngữ sư tử | Silan | 29/09/2026 | 1 |
| 14 | Nguyễn Gia Khánh | 7 B | STK7-00178 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 7 | Đặng Đức Trọng, Nguyễn Đức Tấn,... | 30/09/2026 | 0 |
| 15 | Nguyễn Gia Khánh | 7 B | STK7-00200 | Những bài làm văn mẫu lớp 7 tập 1 | Trần Thị Thìn | 30/09/2026 | 0 |
| 16 | Nguyễn Gia Khánh | 7 B | STN-00582 | Bách khoa tri thức cho trẻ | Hồng Quang | 30/09/2026 | 0 |
| 17 | Nguyễn Minh Anh | 6 B | STN-00066 | Đường trần | Nguyễn Thị Hạnh | 28/09/2026 | 2 |
| 18 | Nguyễn Minh Anh | 6 B | STN-00096 | Vị thánh trên bục giảng | Nguyễn Thị Bé | 28/09/2026 | 2 |
| 19 | Nguyễn Minh Anh | 6 B | STN-00007 | Câu chuyện nhỏ bài học lớn | Việt Thư | 28/09/2026 | 2 |
| 20 | Nguyễn Ngọc Mai | 6 A | STN-00026 | Đời Sống mới | Kiến Huy | 29/09/2026 | 1 |
| 21 | Nguyễn Ngọc Mai | 6 A | STN-00081 | 500 câu chuyện đạo đức: Tình yêu thương | Nguyễn Hạnh | 29/09/2026 | 1 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Mai | 6 A | STN-00001 | Khám Phá Vũ Trụ | Trần Mạnh Toàn | 29/09/2026 | 1 |
| 23 | Nguyễn Phương Thảo | | GKCN-00011 | Sách giáo khoa Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 22 |
| 24 | Nguyễn Phương Thảo | | KCN8-00007 | Sách giáo khoa Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng, Đặng Văn Nghĩa,... | 08/09/2026 | 22 |
| 25 | Nguyễn Thị Ly | 6 C | STN-00126 | ISAC NIUTON | Nguyễn Văn Mậu | 30/09/2026 | 0 |
| 26 | Nguyễn Thị Ly | 6 C | STN-00089 | Ông và Cháu | Chu Huy | 30/09/2026 | 0 |
| 27 | Nguyễn Thị Ly | 6 C | STN-00263 | Những điều bí ẩn quanh em tập 12 | Nguyễn Huy Thắng | 30/09/2026 | 0 |
| 28 | Nguyễn Thị Minh Hằng | 9 A | TKTH-00726 | Đề cương bài giảng lịch sử TPHD | Bùi Văn Nha | 29/09/2026 | 1 |
| 29 | Nguyễn Thị Minh Hằng | 9 A | TKTH-00858 | Giảng văn Chinh phụ ngâm | Đặng Thai Mai | 29/09/2026 | 1 |
| 30 | Nguyễn Thị Minh Hằng | 9 A | TKTH-00895 | Yêu thương và chấp nhận con tuổi vị thành niên. | Quang Thu Nguyệt | 29/09/2026 | 1 |
| 31 | Nguyễn Thị Minh Thư | 9 B | TKTH-00815 | Thiên đường tiền xu | Quỳnh Anh | 30/09/2026 | 0 |
| 32 | Nguyễn Thị Minh Thư | 9 B | TKTH-00429 | Nguyễn Du | Lâm Quế Phong | 30/09/2026 | 0 |
| 33 | Nguyễn Thị Thuân | | KSD7-00009 | Sách giáo Khoa Lịch sử và Địa lý 7 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng,... | 17/09/2026 | 13 |
| 34 | Nguyễn Thị Thuân | | STN-00451 | Thám tử lừng danh Conan tập 1 | Gosho Aoyama | 22/09/2026 | 8 |
| 35 | Nguyễn Thị Thuân | | STN-00455 | Thám tử lừng danh Conan tập 2 | Gosho Aoyama | 22/09/2026 | 8 |
| 36 | Nguyễn Thị Thuân | | STN-00460 | Thám tử lừng danh Conan tập 3 | Gosho Aoyama | 22/09/2026 | 8 |
| 37 | Nguyễn Thị Thuân | | STN-00131 | Những câu chuyện bổ ích và lí thú tập 1 | Lưu Thu Thủy | 22/09/2026 | 8 |
| 38 | Nguyễn Thị Thuân | | STN-00130 | Trái đất hành tinh xanh | Nguyễn Hữu Danh | 22/09/2026 | 8 |
| 39 | Nguyễn Thị Thuân | | LSĐL-00007 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng,... | 08/09/2026 | 22 |
| 40 | Nguyễn Thị Thuân | | KSD8-00005 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 22 |
| 41 | Nguyễn Thị Thuân | | KSD9-00002 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 22 |
| 42 | Nguyễn Thị Thuân | | BTSD-00012 | Sách bài tập Lịch sử và Địa Lý 6: Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 08/09/2026 | 22 |
| 43 | Phạm Thị Huyền Diệu | 9 A | TKTH-00258 | Tỏi trị bách bện | Nguyễn Bá Mão | 28/09/2026 | 2 |
| 44 | Phạm Thị Huyền Diệu | 9 A | TKTH-00269 | Thơ văn Hồ Chí Minh | Đinh Thái Hương | 28/09/2026 | 2 |
| 45 | Phạm Thị Huyền Diệu | 9 A | TKTH-00262 | Bệnh tiểu đường | Lê Quân | 28/09/2026 | 2 |
| 46 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD9-00011 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 10/09/2026 | 20 |
| 47 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD7-00008 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 10/09/2026 | 20 |
| 48 | Phạm Thùy Dung | 8 A | TKTH-00812 | Quê Hương | Đào Vũ | 30/09/2026 | 0 |
| 49 | Phạm Thùy Dung | 8 A | STN-00529 | Thánh Gióng | Thùy Trang | 30/09/2026 | 0 |
| 50 | Phạm Thùy Dung | 8 A | STN-00564 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | Lê Hồng Hải | 30/09/2026 | 0 |
| 51 | Trần Thị Ngân | | KTC7-00007 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 7 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 22 |
| 52 | Trần Thị Ngân | | KTC8-00004 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 22 |
| 53 | Trần Thị Ngân | | KTC9-00004 | Giáo dục thể chất 9 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 22 |
| 54 | Vũ Thị Thư | | LSĐL-00006 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng,... | 08/09/2026 | 22 |
| 55 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKV7-00001 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 17/09/2026 | 13 |