| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Cúc | | GVK8-00102 | Sách giáo viên Ngữ Văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 28/08/2025 | 167 |
| 2 | Bùi Thị Cúc | | GVK9-00199 | Sách giáo viên Lịch sử và địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 167 |
| 3 | Bùi Thị Cúc | | KSD9-00004 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 167 |
| 4 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00011 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 28/08/2025 | 167 |
| 5 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00015 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 07/01/2026 | 35 |
| 6 | Cao Thị Nhiên | | GVK6-00128 | Sách giáo viên Toán 6 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 21/01/2026 | 21 |
| 7 | Cao Thị Nhiên | | GVK8-00098 | Sách giáo viên Toán 8 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan,... | 21/01/2026 | 21 |
| 8 | Cao Thị Nhiên | | KTN8-00001 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy, Trần Thị Thu | 09/09/2025 | 155 |
| 9 | Đinh Cầm Châu | | GVK7-00107 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 04/12/2025 | 69 |
| 10 | Đinh Cầm Châu | | KCD7-00003 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 04/12/2025 | 69 |
| 11 | Đỗ Hoàng Gia | 8 B | TKTH-00613 | Tuyển tập 1080 bài thuốc cổ truyền dân gian chọn lọc | Tăng Bình | 09/02/2026 | 2 |
| 12 | Đỗ Hoàng Gia | 8 B | STN-00292 | Những điều bí ẩn quanh em tập 18 | Ban biên tập sách khoa học | 09/02/2026 | 2 |
| 13 | Đỗ Hoàng Gia | 8 B | STN-00221 | Thơ với tuổi thơ | Đoàn Thị Điểm | 09/02/2026 | 2 |
| 14 | Đỗ Ngọc Anh | 9 A | TKTH-00247 | Đến với thơ Tản Đà | Ngô Viết Dinh | 10/02/2026 | 1 |
| 15 | Đỗ Ngọc Anh | 9 A | TKTH-00388 | Thi nhân VN | Hoài Thanh, Hoài Chân | 10/02/2026 | 1 |
| 16 | Đỗ Ngọc Anh | 9 A | TKTH-00269 | Thơ văn Hồ Chí Minh | Đinh Thái Hương | 10/02/2026 | 1 |
| 17 | Đỗ Thị Hường | 8 C | TKTH-00242 | Thơ Việt Nam | Lê Bảo | 10/02/2026 | 1 |
| 18 | Đỗ Thị Hường | 8 C | TKTH-00261 | Đễn Với thơ Chế Lan Viên | Ngô Viết Dinh | 10/02/2026 | 1 |
| 19 | Đỗ Thị Hường | 8 C | TKTH-00297 | Tài Nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | Phạm Trung Lương | 10/02/2026 | 1 |
| 20 | Hoàng Phương Anh | 8 A | STN-00097 | Con gái người lính đảo | Nguyễn Kim Phong | 11/02/2026 | 0 |
| 21 | Hoàng Phương Anh | 8 A | STN-00098 | Đứa con của loài cây | Vũ Xuân Vinh | 11/02/2026 | 0 |
| 22 | Hoàng Phương Anh | 8 A | STN-00096 | Vị thánh trên bục giảng | Nguyễn Thị Bé | 11/02/2026 | 0 |
| 23 | Kiều Thị Hồng | | KHD9-00004 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thuỷ | 22/10/2025 | 112 |
| 24 | Kiều Thị Hồng | | KCD9-00004 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/10/2025 | 112 |
| 25 | Nguyễn Thị Hiền | | KHTN-00001 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 156 |
| 26 | Nguyễn Thị Hiền | | KTN7-00005 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 156 |
| 27 | Nguyễn Thị Hiền | | VTN8-00005 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 156 |
| 28 | Nguyễn Thị Hiền | | KTN9-00002 | Sách giáo khoa khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 156 |
| 29 | Nguyễn Thị Lành | | GVK7-00089 | Sách giáo viên Ngữ Văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 09/09/2025 | 155 |
| 30 | Nguyễn Thị Lành | | GKV7-00013 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 09/09/2025 | 155 |
| 31 | Nguyễn Thị Lành | | GKV7-00016 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 19/01/2026 | 23 |
| 32 | Nguyễn Thị Mai Hạnh | 9 C | STN-00218 | Thơ với tuổi thơ | Nguyễn Công Trứ | 09/02/2026 | 2 |
| 33 | Nguyễn Thị Mai Hạnh | 9 C | TKTH-00610 | Thực trạng thể chất người Việt Nam từ 6 đến 20 tuổi | Tạ Văn Vinh | 09/02/2026 | 2 |
| 34 | Nguyễn Thị Mai Hạnh | 9 C | TKTH-00582 | Từ điển thuật ngữ Văn học | Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi | 09/02/2026 | 2 |
| 35 | Nguyễn Thị Ngọc | | VTN8-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 156 |
| 36 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK7-00084 | Sách giáo viên Toán 7 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2025 | 156 |
| 37 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK8-00114 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/09/2025 | 156 |
| 38 | Nguyễn Thị Ngọc | | GVK9-00177 | Sách giáo viên KHTN 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 156 |
| 39 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTT7-00001 | Sách bài tập Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2025 | 156 |
| 40 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTN8-00001 | Sách bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 156 |
| 41 | Nguyễn Thị Ngọc | | BTN9-00005 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 156 |
| 42 | Nguyễn Thị Phương Anh | 9 B | STK9-00145 | 270 bài tập hóa học 9 | Nguyễn Phi Khánh Vinh | 11/02/2026 | 0 |
| 43 | Nguyễn Thị Phương Anh | 9 B | STK9-00138 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm vật lý THCS 9 | Nguyễn Thanh Hải | 11/02/2026 | 0 |
| 44 | Nguyễn Thị Phương Anh | 9 B | STK9-00160 | Thực hành trắc nghiệm sinh học 9 | Đỗ Thu Hòa | 11/02/2026 | 0 |
| 45 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 6 B | STK6-00187 | Trọng tâm ngữ pháp tiếng anh 6 tập 2 | Trần Mạnh Tường | 06/02/2026 | 5 |
| 46 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 6 B | STK6-00189 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi khoa học tự nhiên 6 | Lê Văn Nam | 06/02/2026 | 5 |
| 47 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 6 B | STK6-00190 | Bộ đề kiểm tra ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 06/02/2026 | 5 |
| 48 | Phạm Hà Hương Giang | 6 B | STN-00140 | Người khách sau chiến tranh | Văn Duy | 10/02/2026 | 1 |
| 49 | Phạm Hà Hương Giang | 6 B | STN-00445 | Vịt con xấu xí | Ban biên tập tranh truyện | 10/02/2026 | 1 |
| 50 | Phạm Hà Hương Giang | 6 B | DDPL-00086 | Hồ Chí Minh: Nhật kí trong tù | Nguyễn Anh Vũ | 10/02/2026 | 1 |
| 51 | Phạm Thị Hồng | | GVK7-00124 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/02/2026 | 6 |
| 52 | Phạm Thị Hồng | | KTN7-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/02/2026 | 6 |
| 53 | Phạm Thị Huyền Diệu | 8 A | STN-00152 | Kép tư bền | Nguyễn Công Hoan | 03/02/2026 | 8 |
| 54 | Phạm Thị Huyền Diệu | 8 A | STN-00447 | Truyện dân gian Mondavi | Việt Cường | 03/02/2026 | 8 |
| 55 | Phạm Thị Huyền Diệu | 8 A | STN-00408 | Đôi giày đỏ | Ban biên tập tranh truyện | 03/02/2026 | 8 |
| 56 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KMT9-00001 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 19/01/2026 | 23 |
| 57 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK6-00099 | Sách giáo viên Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương, Đinh Gia Lê,... | 05/01/2026 | 37 |
| 58 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK7-00110 | Sách giáo viên Mĩ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị, Đoàn Thị Mỹ Hương | 05/01/2026 | 37 |
| 59 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK9-00215 | Sách giáo viên Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 05/01/2026 | 37 |
| 60 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK7-00109 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 155 |
| 61 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK6-00106 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 09/09/2025 | 155 |
| 62 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK8-00138 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 155 |
| 63 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD7-00002 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 09/09/2025 | 155 |
| 64 | Phạm Thị Kiều Hoa | | GVK9-00226 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/10/2025 | 111 |
| 65 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD9-00007 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 23/10/2025 | 111 |
| 66 | Phạm Thị Lan Anh | 7 B | DDPL-00115 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | Quốc Chấn | 11/02/2026 | 0 |
| 67 | Phạm Thị Lan Anh | 7 B | DDPL-00170 | Kể chuyện lịch sử nước nhà ( từ mở nước đến TK XIX) | Đinh Công Tâm | 11/02/2026 | 0 |
| 68 | Phạm Thị Lan Anh | 7 B | STN-00118 | ANFRET NOBEN | Nguyễn Văn Mậu | 11/02/2026 | 0 |
| 69 | Trần Ngọc Hảo | | GVK6-00111 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng, Đinh Đoàn Long,... | 13/10/2025 | 121 |
| 70 | Trần Ngọc Hảo | | GVK7-00126 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 13/10/2025 | 121 |
| 71 | Trần Ngọc Hảo | | SGKT-00004 | Sách Giáo Khoa Toán 6 Tập 1 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 121 |
| 72 | Trần Ngọc Hảo | | SGKT-00008 | Sách Giáo Khoa Toán 6 Tập 2 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 121 |
| 73 | Trần Ngọc Hảo | | KHTN-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 13/10/2025 | 121 |
| 74 | Trần Ngọc Hảo | | KTN7-00004 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 13/10/2025 | 121 |
| 75 | Trần Ngọc Hảo | | KCD7-00004 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 13/10/2025 | 121 |
| 76 | Trần Thị Ngân | | KTC7-00003 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp, Bùi Ngọc | 08/09/2025 | 156 |
| 77 | Vũ Thị Thư | | TLGD-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 6 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 98 |
| 78 | Vũ Thị Thư | | DP 7-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 7 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 98 |
| 79 | Vũ Thị Thư | | DP 8-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 8 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 98 |
| 80 | Vũ Thị Thư | | DP 9-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 9 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 98 |
| 81 | Vương Thị Mai Anh | 6 C | STN-00145 | Đồng dao VN | Trần Gia Linh | 11/02/2026 | 0 |
| 82 | Vương Thị Mai Anh | 6 C | STN-00128 | Truyện tiếu lâm trung quốc | Mai Ngọc Thanh | 11/02/2026 | 0 |
| 83 | Vương Thị Mai Anh | 6 C | STN-00095 | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa | Trương Bích Châu | 11/02/2026 | 0 |
| 84 | Vương Thị Ngọc Anh | | KNV9-00001 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 156 |
| 85 | Vương Thị Ngọc Anh | | KNV9-00008 | Ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 156 |
| 86 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKV7-00012 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 156 |
| 87 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKV7-00014 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 156 |
| 88 | Vương Thị Ngọc Anh | | SGKA-00001 | Sách giáo khoaTiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Thị Chi | 08/09/2025 | 156 |
| 89 | Vương Văn Tuấn | 7 C | STN-00157 | Cứu vật vật trả ơn | Trần Hà | 08/10/2025 | 126 |