| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Cúc | | KNV8-00021 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Ngân Hoa,... | 10/09/2026 | 42 |
| 2 | Bùi Thị Cúc | | KNV9-00031 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Ngân Hoa,... | 17/09/2026 | 35 |
| 3 | Cao Thị Nhiên | | GVK9-00167 | Sách giáo viên Toán 9 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 44 |
| 4 | Cao Thị Nhiên | | GVK7-00083 | Sách giáo viên Toán 7 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2026 | 44 |
| 5 | Đinh Thị Hương Yến | 9 B | STK9-00253 | Những bài làm văn mẫu lớp 9 tập 1 | Lê Xuân Soan | 19/10/2026 | 3 |
| 6 | Đinh Thị Hương Yến | 9 B | STK9-00251 | Vở bài tập thực hành địa lý 9 | Đỗ Anh Dũng | 19/10/2026 | 3 |
| 7 | Đỗ Bảo Trân | 7 A | STN-00555 | Làm một người bao dung | Haohaizi Chengzhang Riji | 22/10/2026 | 0 |
| 8 | Đỗ Bảo Trân | 7 A | STN-00565 | Việc học không hề đáng sợ | Trí Đức | 22/10/2026 | 0 |
| 9 | Đỗ Mai Trinh | 8 A | STK8-00195 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lí 8 | Đoàn Xuân Tú | 19/10/2026 | 3 |
| 10 | Đỗ Mai Trinh | 8 A | STK8-00192 | Bồi dưỡng học sinh giỏi khoa học tự nhiên 8 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 19/10/2026 | 3 |
| 11 | Đỗ Thị Bảo Hân | 6 B | STN-00059 | Những mẩu chuyện lí thú về địa lý tự nhiên | Đoàn Mạnh Thế | 21/10/2026 | 1 |
| 12 | Đỗ Thị Bảo Hân | 6 B | STN-00068 | Bí kíp khiến bạn thích đọc sách | Lại Thị Thu Huyền | 21/10/2026 | 1 |
| 13 | Đỗ Thị Bảo Hân | 6 B | STN-00076 | 100 truyện cổ VN: Nợ như chúa chổm tập 2 | Tô Hoài | 21/10/2026 | 1 |
| 14 | Đỗ Thị Bích Liên | 9 B | TKTH-00614 | Sổ tay nội trợ: cẩm nang chế biến các món ăn ngon trong gia đình | Nguyễn Thiết Lâm | 12/10/2026 | 10 |
| 15 | Đỗ Thị Bích Liên | 9 B | TKTH-00615 | Mẹo lạ thuốc hay | Nguyễn Nguyên Quân | 12/10/2026 | 10 |
| 16 | Đỗ Thị Bích Liên | 9 B | TKTH-00616 | 800 mẹo vặt trong cuộc sống hàng ngày | Ngô Bích Thuận | 12/10/2026 | 10 |
| 17 | Đỗ Thị Khánh Linh | 9 A | STK9-00200 | Toán nang cao tự luận và trắc nghiệm đại số 9 | Nguyễn Văn Lộc | 16/10/2026 | 6 |
| 18 | Đỗ Thị Khánh Linh | 9 A | STK9-00205 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 9 tập 1 | Nguyễn Đức Tấn | 16/10/2026 | 6 |
| 19 | Đỗ Thị Thúy Nga | 8 B | STK8-00193 | Ngữ pháp và bài tập thực hành tiếng anh 8 | Nguyễn Hoàng Thanh Ly | 16/10/2026 | 6 |
| 20 | Đỗ Thị Thúy Nga | 8 B | STK8-00199 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi khoa học tự nhiên 8 | Lê Văn Nam | 16/10/2026 | 6 |
| 21 | Hứa Thị Liên | | KNV9-00030 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Ngân Hoa,... | 16/09/2026 | 36 |
| 22 | Mai Thu Hà | 8 C | STN-00612 | Kẻ dị biệt tại trường học phép thuật | Khoa Sin | 11/09/2026 | 41 |
| 23 | Mai Thu Hà | 8 C | STN-00481 | Doraemon tập 8 | Fujiko F Fujio | 11/09/2026 | 41 |
| 24 | Ngô Hải Yến | 8 C | TKTH-00909 | Yêu thương và chấp nhận con tuổi vị thành niên. | Quang Thu Nguyệt | 22/10/2026 | 0 |
| 25 | Ngô Hải Yến | 8 C | TKTH-00865 | Tổ chức dạy học trải nghiệm trong môn Lịch sử và Địa lí THCS - Phần Lịch sử | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 22/10/2026 | 0 |
| 26 | Nguyễn Phương Thảo | | GKCN-00011 | Sách giáo khoa Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 44 |
| 27 | Nguyễn Phương Thảo | | KCN8-00007 | Sách giáo khoa Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng, Đặng Văn Nghĩa,... | 08/09/2026 | 44 |
| 28 | Nguyễn Phương Thảo | | KCN7-00011 | Sách giáo khoa Công nghệ 7 | Lê Huy HoàngLê, Đồng Huy Giới | 29/09/2026 | 23 |
| 29 | Nguyễn Thị Hiền | | KHTN-00001 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 05/10/2026 | 17 |
| 30 | Nguyễn Thị Hiền | | KTN7-00001 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/10/2026 | 17 |
| 31 | Nguyễn Thị Hiền | | VTN8-00001 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/10/2026 | 17 |
| 32 | Nguyễn Thị Hiền | | KTN9-00001 | Sách giáo khoa khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 05/10/2026 | 17 |
| 33 | Nguyễn Thị Liên | | KNN7-00001 | Sách giáo khoa Tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Thị Chi | 05/10/2026 | 17 |
| 34 | Nguyễn Thị Liên | | KNN9-00001 | Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 05/10/2026 | 17 |
| 35 | Nguyễn Thị Liên | | KTN8-00002 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy, Trần Thị Thu | 05/10/2026 | 17 |
| 36 | Nguyễn Thị Liên | | GVK7-00132 | Sách giáo viên Tiếng anh 7 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Thị Chi | 12/10/2026 | 10 |
| 37 | Nguyễn Thị Liên | | GVK9-00235 | Sách giáo viên Tiếng anh 9 | Hoàng Văn Vân | 12/10/2026 | 10 |
| 38 | Nguyễn Thị Ngọc | | STK8-00196 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 8 | Đặng Đức Trọng, Nguyễn Đức Tấn | 06/10/2026 | 16 |
| 39 | Nguyễn Thị Thuân | | KSD7-00009 | Sách giáo Khoa Lịch sử và Địa lý 7 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng,... | 17/09/2026 | 35 |
| 40 | Nguyễn Thị Thuân | | LSĐL-00007 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng,... | 08/09/2026 | 44 |
| 41 | Nguyễn Thị Thuân | | KSD8-00005 | Lịch sử và Địa lý 8 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 44 |
| 42 | Nguyễn Thị Thuân | | KSD9-00002 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 44 |
| 43 | Nguyễn Thị Thuân | | BTSD-00012 | Sách bài tập Lịch sử và Địa Lý 6: Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 08/09/2026 | 44 |
| 44 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD9-00011 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 10/09/2026 | 42 |
| 45 | Phạm Thị Kiều Hoa | | KCD7-00008 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan, Trần Thị Mai Phương | 10/09/2026 | 42 |
| 46 | Phan Thị Huệ | | GVK7-00125 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 08/10/2026 | 14 |
| 47 | Phan Thị Huệ | | BTN7-00001 | Sách bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2026 | 14 |
| 48 | Trần Thị Ngân | | KTC7-00007 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 7 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 44 |
| 49 | Trần Thị Ngân | | KTC8-00004 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 44 |
| 50 | Trần Thị Ngân | | KTC9-00004 | Giáo dục thể chất 9 | Nguyễn Duy Quyết, Hồ Đắc Sơn | 08/09/2026 | 44 |
| 51 | Vũ Thị Thư | | LSĐL-00006 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang, Đào Ngọc Hùng,... | 08/09/2026 | 44 |
| 52 | Vương Thị Hà Thu | 9 C | STK9-00255 | Bài tập phát triển năng lực tiếng anh 9 | Nguyễn Thị Chi | 21/10/2026 | 1 |
| 53 | Vương Thị Hà Thu | 9 C | STK9-00259 | Rèn kĩ năng học tốt toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 21/10/2026 | 1 |
| 54 | Vương Thị Hà Thu | 9 C | STK9-00285 | Ôn luyện thi vào lớp 10 THPT môn Toán | Nguyễn Đỗ Chiến | 21/10/2026 | 1 |
| 55 | Vương Thị Khánh Chi | 8 A | TKTH-00785 | Tiếng Hàn Tổng Hợp dành cho người Việt Nam | Cho Hang RoK | 22/10/2026 | 0 |
| 56 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKT9-00003 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 8 |
| 57 | Vương Thị Ngọc Anh | | GKT9-00021 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 8 |