| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Cúc | KSD9-00004 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 270 |
| 2 | Bùi Thị Cúc | KNV8-00011 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 28/08/2025 | 270 |
| 3 | Bùi Thị Cúc | KNV8-00015 | Sách giáo khoa Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 07/01/2026 | 138 |
| 4 | Cao Thị Nhiên | GVK6-00128 | Sách giáo viên Toán 6 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 21/01/2026 | 124 |
| 5 | Cao Thị Nhiên | GVK8-00098 | Sách giáo viên Toán 8 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan,... | 21/01/2026 | 124 |
| 6 | Cao Thị Nhiên | KTN8-00001 | Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy, Trần Thị Thu | 09/09/2025 | 258 |
| 7 | Đinh Cầm Châu | GVK7-00107 | Sách giáo viên Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 04/12/2025 | 172 |
| 8 | Đinh Cầm Châu | KCD7-00003 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 04/12/2025 | 172 |
| 9 | Nguyễn Thị Hồng B | STK9-00269 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027 môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 13/05/2026 | 12 |
| 10 | Nguyễn Thị Lành | GKV7-00016 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 19/01/2026 | 126 |
| 11 | Nguyễn Thị Lành | GVK7-00089 | Sách giáo viên Ngữ Văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 09/09/2025 | 258 |
| 12 | Nguyễn Thị Lành | GKV7-00013 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 09/09/2025 | 258 |
| 13 | Nguyễn Thị Ngọc | BTT7-00001 | Sách bài tập Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái, Nguyễn Huy Đoan | 08/09/2025 | 259 |
| 14 | Nguyễn Thị Ngọc | BTN9-00005 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 259 |
| 15 | Phạm Thị Hồng | GVK7-00124 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/02/2026 | 109 |
| 16 | Phạm Thị Hồng | KTN7-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 05/02/2026 | 109 |
| 17 | Trần Ngọc Hảo | GVK6-00111 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng, Đinh Đoàn Long,... | 13/10/2025 | 224 |
| 18 | Trần Ngọc Hảo | GVK7-00126 | Sách giáo viên Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 13/10/2025 | 224 |
| 19 | Trần Ngọc Hảo | SGKT-00004 | Sách Giáo Khoa Toán 6 Tập 1 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 224 |
| 20 | Trần Ngọc Hảo | SGKT-00008 | Sách Giáo Khoa Toán 6 Tập 2 | Hà Huy Khoái | 13/10/2025 | 224 |
| 21 | Trần Ngọc Hảo | KHTN-00002 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 13/10/2025 | 224 |
| 22 | Trần Ngọc Hảo | KTN7-00004 | Sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng, Mai Văn Hưng,... | 13/10/2025 | 224 |
| 23 | Trần Ngọc Hảo | KCD7-00004 | Sách giáo khoa Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Phạm Việt Thắng | 13/10/2025 | 224 |
| 24 | Trần Thị Ngân | KTC7-00003 | Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp, Bùi Ngọc | 08/09/2025 | 259 |
| 25 | Vũ Thị Thư | TLGD-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 6 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 201 |
| 26 | Vũ Thị Thư | DP 7-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 7 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 201 |
| 27 | Vũ Thị Thư | DP 8-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 8 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 201 |
| 28 | Vũ Thị Thư | DP 9-00001 | Tài liệu giáo dục địa phương lớp 9 | Lương Văn Việt | 05/11/2025 | 201 |
| 29 | Vương Thị Ngọc Anh | KNV9-00001 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 259 |
| 30 | Vương Thị Ngọc Anh | KNV9-00008 | Ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 259 |
| 31 | Vương Thị Ngọc Anh | GKV7-00012 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 259 |
| 32 | Vương Thị Ngọc Anh | GKV7-00014 | Sách giáo khoa Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết, Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 259 |
| 33 | Vương Thị Ngọc Anh | SGKA-00001 | Sách giáo khoaTiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân, Nguyễn Thị Chi | 08/09/2025 | 259 |